Bộ kích sóng wifi aw300n
Thông số Modem ADSL 2+ IGATE AW300N Cổng kết nối 1 cổng RJ11, 4 cổng RJ45 10/100Mbps, 1 cổng USB Chuẩn ADSL Full-rate ANSI T1.413 Issue 2, ITU-T G.992.1(G.DMT) (Annex B), ITU-T G.992.2(G.Lite), ITU-T G.994.1 (G.hs), ITU-T G.995.1, ITU-T G.996.1, ITU-T G.997.1, ITU-T
hieudietu
@hieudietuĐánh giá
Theo Dõi
Nhận xét
Loại anten
Tích hợp
Số anten
2
Hạn bảo hành
6 tháng
Loại bảo hành
Bảo hành nhà cung cấp
Kích thước (dài x rộng x cao)
20.15.12
Thông số Modem ADSL 2+ IGATE AW300N Cổng kết nối 1 cổng RJ11, 4 cổng RJ45 10/100Mbps, 1 cổng USB Chuẩn ADSL Full-rate ANSI T1.413 Issue 2, ITU-T G.992.1(G.DMT) (Annex B), ITU-T G.992.2(G.Lite), ITU-T G.994.1 (G.hs), ITU-T G.995.1, ITU-T G.996.1, ITU-T G.997.1, ITU-T K.2.1 Chuẩn không dây IEEE 802.11n, 802.11g, 802.11b Chế độ điểm truy cập Access point, Enable/Disable Wireless Radio, Wireless Bridge, WMM, Wireless Statistics Tần số 2.4 - 2.4835 GHz, OBW=40Mhz, tự động chọn kênh Antenna MIMO 2x5dBi EIRP <20dBm SSID 1 SSID, 3 Guest SSID DHCP DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol), DHCP relay, DHCPv6 Bảo mật NAT and SPI Firewall, MAC / IP / Packet / Application / URL Filtering, Denial of Service(DoS), SYN Flooding, Ping of Death Công nghệ tối ưu hiệu năng PVC/Ethernet port mapping VLAN, NAT (Network Address Translation), DLNA Server, USB Storage, Printer Server, Static Routing, RIP v1/v2, VPN(L2TP, IPSec) Pass-through, 802.1P, DNS, DDNS, IGMP Multicast, IGMP snooping V1/2, Virtual server, DMZ, UPnP quý khách mua vui lòng lh sđt 0397776536
Sản Phẩm Tương Tự
Sản Phẩm Liên Quan
Đầu đọc thẻ USB 3.0 hỗ trợ đọc các loại thẻ nhớ SD/TF/MS/CF chính hãng Ugreen 30333 cao cấp
245.000₫

