Phụ Tùng Ô Tô Tĩnh Mơ

Phụ Tùng Ô Tô Tĩnh Mơ

@phu-tung-o-to-tinh-mo

0.0 / 5 Đánh giá
1 Theo Dõi
0 Nhận xét

Sản phẩm

Bi 30309 SAMTIN

Bi 30309 SAMTIN

·
·

130.000

Bạc ắc phi dê LJ1041 F30 dài 158

Bạc ắc phi dê LJ1041 F30 dài 158

·
·

270.000

Dây phanh tay dưới KIA 3m2 DK42A

Dây phanh tay dưới KIA 3m2 DK42A

·
·

390.000

Tay mở cửa ngoài OLLIN

Tay mở cửa ngoài OLLIN

·
·

70.000

Bi ba lăng xê HOWO có côn

Bi ba lăng xê HOWO có côn

·
·

310.000

A cơ chính JK12T75 17R/28c, cổ bi F65

A cơ chính JK12T75 17R/28c, cổ bi F65

·
·

900.000

Đèn led thanh 1 hàng dài 50cm Vàng

Đèn led thanh 1 hàng dài 50cm Vàng

·
·

250.000

Đèn cánh cửa H3 CT7T đầu vuông

Đèn cánh cửa H3 CT7T đầu vuông

·
·

95.000

Đèn cánh cửa HM7T RL dùng chung

Đèn cánh cửa HM7T RL dùng chung

·
·

170.000

Bạc biên YC495/YC490/YCD4A11 YUCHAI

Bạc biên YC495/YC490/YCD4A11 YUCHAI

·
·

230.000

A cơ 5T88, 25r, 10 then ,vành 36, xe TH

A cơ 5T88, 25r, 10 then ,vành 36, xe TH

·
·

850.000

Tay mở cửa ngoài TH FORLAN

Tay mở cửa ngoài TH FORLAN

·
·

55.000

Van cài ống xả TT DFHH, 3541010-KM800

Van cài ống xả TT DFHH, 3541010-KM800

·
·

630.000

Bơm tay CY4102/2210=2208 bích bé ab

Bơm tay CY4102/2210=2208 bích bé ab

·
·

200.000

Bạc ắc phi de HD 2,5T

Bạc ắc phi de HD 2,5T

·
·

450.000

Vành đồng tốc 1/2 48R dày 26 8S1000

Vành đồng tốc 1/2 48R dày 26 8S1000

·
·

400.000

Van số phụ hơi HOWO 10 số, P14 L1

Van số phụ hơi HOWO 10 số, P14 L1

·
·

290.000

Van số phụ HOWO2010 WG2203250015 P16

Van số phụ HOWO2010 WG2203250015 P16

·
·

260.000

Bạc ắc phi de HD CTY

Bạc ắc phi de HD CTY

·
·

580.000

Tay mở cửa trong FOR 1023

Tay mở cửa trong FOR 1023

·
·

40.000

Van điều tiết số phụ 9 số-12số

Van điều tiết số phụ 9 số-12số

·
·

190.000

A cơ SP 19RC/44c/6T/dài 170 TC5-20NF8

A cơ SP 19RC/44c/6T/dài 170 TC5-20NF8

·
·

400.000

Bi NUP 2216 ENM/C3-bi ACO trục trên SP

Bi NUP 2216 ENM/C3-bi ACO trục trên SP

·
·

450.000

Bi ba lăng xê HOWO không côn

Bi ba lăng xê HOWO không côn

·
·

270.000

Van cài ống xả cầu sau HOWO/2008

Van cài ống xả cầu sau HOWO/2008

·
·

680.000

Chia hơi đầu kéo 1cầu 35270020010 SORL

Chia hơi đầu kéo 1cầu 35270020010 SORL

·
·

800.000

Bạc balye 6CT/6L375 hàng đẹp

Bạc balye 6CT/6L375 hàng đẹp

·
·

680.000

Bạc biên 6CT/6L375

Bạc biên 6CT/6L375

·
·

580.000

Tay lốc kê 3508010-DR400/B FAW/CT7T

Tay lốc kê 3508010-DR400/B FAW/CT7T

·
·

350.000

Chia hơi CL 7T, DFHB

Chia hơi CL 7T, DFHB

·
·

580.000

Bi núp 2207ENV/19250EN/bi số phụ JD545

Bi núp 2207ENV/19250EN/bi số phụ JD545

·
·

135.000

Bi NJ306E/42306E bi số phụ JD545

Bi NJ306E/42306E bi số phụ JD545

·
·

130.000

Bạc ắc phi dê KIA 2,5T=KIA 1T4 NAMYANG

Bạc ắc phi dê KIA 2,5T=KIA 1T4 NAMYANG

·
·

350.000

Ắc nhíp F25 dài 118 có vặn ren, ren F20

Ắc nhíp F25 dài 118 có vặn ren, ren F20

·
·

55.000

Đèn led thanh 2 hàng bóng dài 50cm vàng

Đèn led thanh 2 hàng bóng dài 50cm vàng

·
·

450.000

Tay mở cửa trong TG9T2 có vỏ

Tay mở cửa trong TG9T2 có vỏ

·
·

110.000

Bi 32310

Bi 32310

·
·

180.000

BI 30209

BI 30209

·
·

80.000

BI 6308-N

BI 6308-N

·
·

100.000

Bi 6210 -N

Bi 6210 -N

·
·

90.000

Dây tyo nâng cabin HOWO 1b=4 sợi

Dây tyo nâng cabin HOWO 1b=4 sợi

·
·

260.000

BI 28680/22

BI 28680/22

·
·

120.000

Đệm thùng cao su tiện ngắn

Đệm thùng cao su tiện ngắn

·
·

75.000

Bạc ăc phi dê BJ130

Bạc ăc phi dê BJ130

·
·

190.000

Tay nắm cần số 5 số. CL TMT hơi/ quả đấm số ren F10

Tay nắm cần số 5 số. CL TMT hơi/ quả đấm số ren F10

·
·

140.000

Đã bán 1

Tay nắm cần số A7-12 số F12 3 lỗ hơi

Tay nắm cần số A7-12 số F12 3 lỗ hơi

·
·

200.000

BI 7611  samtin

BI 7611 samtin

·
·

210.000

Bi 30313

Bi 30313

·
·

230.000

Tay lốc kê 140 2 tai lệch lỗ 16SORL

Tay lốc kê 140 2 tai lệch lỗ 16SORL

·
·

350.000

Bi 32222 moay o sau howo

Bi 32222 moay o sau howo

·
·

250.000

BI 7609 samtin

BI 7609 samtin

·
·

150.000

Bi 102949/10 KBC

Bi 102949/10 KBC

·
·

150.000

Bi 98206 samtin

Bi 98206 samtin

·
·

60.000

Bi 6302-2RS

Bi 6302-2RS

·
·

35.000

Tay mở cửa ngoài HOHAN bé= TG9T2

Tay mở cửa ngoài HOHAN bé= TG9T2

·
·

140.000

Bi 6310-2RS samtin

Bi 6310-2RS samtin

·
·

140.000

Bi 6313-2RS samtin

Bi 6313-2RS samtin

·
·

210.000

Bi 6312 2RS SAMTIN

Bi 6312 2RS SAMTIN

·
·

180.000

Ắc nhíp F25 dài 134 TH5TT ollin, ren F18

Ắc nhíp F25 dài 134 TH5TT ollin, ren F18

·
·

60.000

A cơ chính JK145 19r/26c dày 30 ,dài 30cm

A cơ chính JK145 19r/26c dày 30 ,dài 30cm

·
·

630.000