Xe Máy Yamaha Grande 2023
Động cơ Loại Blue Core, SOHC, 4 kỳ, 2 van, Làm mát bằng không khí cưỡng bức Bố trí xi lanh Xy lanh đơn Dung tích xy lanh (CC) 125 Đường kính và hành trình piston 52,4 mm x 57,9 mm Tỷ số nén 11 : 1 Công suất tối đa 6,1 kW (8,3 PS)/6500 vòng/phút Mô men cực đại 10,4 N.
Động cơ Loại Blue Core, SOHC, 4 kỳ, 2 van, Làm mát bằng không khí cưỡng bức Bố trí xi lanh Xy lanh đơn Dung tích xy lanh (CC) 125 Đường kính và hành trình piston 52,4 mm x 57,9 mm Tỷ số nén 11 : 1 Công suất tối đa 6,1 kW (8,3 PS)/6500 vòng/phút Mô men cực đại 10,4 N.m (1,1 kgf.m)/5000 vòng/phút Hệ thống khởi động Khởi động điện Hệ thống bôi trơn Các te ướt Dung tích dầu máy 0,84 Dung tích bình xăng 4,4 Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) 1,69 Hệ thống đánh lửa T.C.I (kỹ thuật số) Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp 1,000 / 7,773 (50/17 x 37/14) Hệ thống ly hợp Khô, ly tâm tự động Tỷ số truyền động 2,561 - 0,829 : 1 Kiểu hệ thống truyền lực CVT Khung xe Loại khung Underbone Hệ thống giảm xóc trước Kiểu ống lồng Hành trình phuộc trước 90 mm Độ lệch phương trục lái 26,7° / 74 mm Hệ thống giảm xóc sau Giảm chấn thủy lực lò xo trụ Hành trình giảm xóc sau 85 mm Phanh trước Đĩa thuỷ lực trang bị ABS Phanh sau Phanh cơ (đùm) Lốp trước 110/70-12 47L (Lốp không săm) Lốp sau 110/70-12 47L (Lốp không săm) Đèn trước LED Đèn sau LED Kích thước Kích thước (dài x rộng x cao) 1.820mm x 685mm x 1.150mm Độ cao yên xe 790 mm Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1280 mm Độ cao gầm xe 125 mm Trọng lượng ướt 101 kg Ngăn chứa đồ (lít) 27 Trọng lượng ướt 101 kg Ngăn chứa đồ (lít) 27
Sản Phẩm Tương Tự
Vỏ chìa khóa, Yamaha NVX, Janus, Nozza, Grande, FreeGo, đầu chìa khóa xe máy, móc chìa khoá xe máy
160.000₫
Đã bán 47
175.000₫
Đã bán 3
89.570₫
Đã bán 10
Sản Phẩm Liên Quan
Bộ Cánh Gió Cho Xe Mô Tô Yamaha YZF R1 R1M R7 R6 R3 R125 FZ6R TZR50 FZ1 Fazer 8 Fazer 8
442.298₫

